to be an item
Nghĩa thường dùng
“They are an item and have been dating for a few months now.”Họ đang hẹn hò và đã được vài tháng rồi.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They are an item and have been dating for a few months now.”Họ đang hẹn hò và đã được vài tháng rồi.
Đang tải...