to be on easy street
Nghĩa thường dùng
“After selling his business, he is now on easy street.”Sau khi bán doanh nghiệp, anh ấy hiện đang sống thoải mái.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“After selling his business, he is now on easy street.”Sau khi bán doanh nghiệp, anh ấy hiện đang sống thoải mái.
Đang tải...