to cherish
Nghĩa thường dùng
“I cherish our family traditions.”Tôi trân trọng các truyền thống gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I cherish our family traditions.”Tôi trân trọng các truyền thống gia đình.
Đang tải...