to cultivate a relationship
/ˈkʌltɪveɪt ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
Nghĩa thường dùng
phát triển một mối quan hệ gần gũi
cụm từ
“They worked hard to cultivate their relationship over the years.”Họ đã nỗ lực để phát triển mối quan hệ của mình qua nhiều năm.