Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to elaborate on the topic of

/ɪˈlæbəreɪt ɒn ðə ˈtɒpɪk əv/

Nghĩa thường dùng

cung cấp thêm chi tiết về một chủ đề cụm từ

“Let me elaborate on the topic of renewable energy.”Hãy để tôi cung cấp thêm chi tiết về chủ đề năng lượng tái tạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...