Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to elucidate the key concepts

/ɪˈluː.sɪ.deɪt ðə kiː ˈkɒn.septs/

Nghĩa thường dùng

làm rõ các ý tưởng quan trọng cụm từ

“This chapter aims to elucidate the key concepts of the theory.”Chương này nhằm làm rõ các khái niệm chính của lý thuyết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...