Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to encapsulate the key points

/tu ɪnˈkæpsjʊleɪt ðə ki pɔɪnts/

Nghĩa thường dùng

tóm gọn các điểm chính cụm từ

“This paragraph will encapsulate the key points discussed earlier.”Đoạn này sẽ tóm gọn các điểm chính đã thảo luận trước đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...