to examine the factors influencing
Nghĩa thường dùng
“We need to examine the factors influencing student performance.”Chúng ta cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của sinh viên.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We need to examine the factors influencing student performance.”Chúng ta cần xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất học tập của sinh viên.
Đang tải...