Từ điển Anh–Việt

111.810 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to expand on

/tu ɪkˈspænd ɒn/

Nghĩa thường dùng

Để cung cấp thêm chi tiết hoặc thông tin. cụm từ

“I would like to expand on this idea further.”Tôi muốn mở rộng thêm về ý tưởng này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...