Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to fall head over heels

/fɔl hɛd ˈoʊvər hils/

Nghĩa thường dùng

yêu say đắm cụm từ

“He fell head over heels for her the moment they met.”Anh ấy yêu cô ấy say đắm ngay từ lần đầu gặp.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...