Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to find your soulmate

/tu faɪnd jʊr ˈsoʊlmeɪt/

Nghĩa thường dùng

tìm được người bạn đời hoàn hảo cụm từ

“Many people hope to find their soulmate in life.”Nhiều người hy vọng sẽ tìm được người bạn đời hoàn hảo trong cuộc sống.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...