to further elaborate on
Nghĩa thường dùng
“To further elaborate on this, we can examine specific examples.”Để giải thích chi tiết hơn về điều này, chúng ta có thể xem xét các ví dụ cụ thể.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“To further elaborate on this, we can examine specific examples.”Để giải thích chi tiết hơn về điều này, chúng ta có thể xem xét các ví dụ cụ thể.
Đang tải...