to grieve for
Nghĩa thường dùng
“She grieved for her lost friend for many years.”Cô ấy đã buồn cho người bạn đã mất của mình trong nhiều năm.
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She grieved for her lost friend for many years.”Cô ấy đã buồn cho người bạn đã mất của mình trong nhiều năm.
Đang tải...