Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to highlight discrepancies

/tə ˈhaɪlaɪt dɪsˈkrɛpənsiːz/

Nghĩa thường dùng

nêu bật những khác biệt cụm từ

“The report aims to highlight discrepancies in the data.”Báo cáo nhằm nêu bật những khác biệt trong dữ liệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...