to illustrate a contrast
Nghĩa thường dùng
“To illustrate a contrast, consider the two different approaches.”Để minh họa sự khác biệt, hãy xem xét hai cách tiếp cận khác nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“To illustrate a contrast, consider the two different approaches.”Để minh họa sự khác biệt, hãy xem xét hai cách tiếp cận khác nhau.
Đang tải...