Từ điển Anh–Việt

112,411 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

to improve cardiovascular

cụm từ

  • cải thiện sức khỏe tim mạch
    • to improve cardiovascular health: cải thiện sức khỏe tim mạch
    • to improve cardiovascular fitness: cải thiện thể lực tim mạch
    • to improve cardiovascular function: cải thiện chức năng tim mạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...