Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to invite further questions

/tə ɪnˈvaɪt ˈfɜːrðər ˈkwɛsʧənz/

Nghĩa thường dùng

mời thêm câu hỏi cụm từ

“I invite further questions on this topic.”Tôi mời thêm câu hỏi về chủ đề này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...