to keep one's head above water
Nghĩa thường dùng
“It's hard to keep my head above water with all these bills.”Thật khó để tôi sống sót với tất cả các hóa đơn này.
Từ điển Anh–Việt
112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“It's hard to keep my head above water with all these bills.”Thật khó để tôi sống sót với tất cả các hóa đơn này.
Đang tải...