to make a killing
Nghĩa thường dùng
“He made a killing in the stock market last year.”Anh ấy đã kiếm được nhiều tiền trên thị trường chứng khoán năm ngoái.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He made a killing in the stock market last year.”Anh ấy đã kiếm được nhiều tiền trên thị trường chứng khoán năm ngoái.
Đang tải...