to outline the benefits of
Nghĩa thường dùng
“Let's outline the benefits of healthy eating.”Hãy tóm tắt những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let's outline the benefits of healthy eating.”Hãy tóm tắt những lợi ích của việc ăn uống lành mạnh.
Đang tải...