to precede
/tu prɪˈsiːd/
Nghĩa thường dùng
Đến trước một điều gì đó về mặt thời gian.
cụm từ
“To precede this discussion, we must review the background.”Để dẫn trước cuộc thảo luận này, chúng ta phải xem xét bối cảnh.