Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to provide a brief overview

/prəˈvaɪd ə briːf ˈoʊvərˌvjuː/

Nghĩa thường dùng

cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về điều gì đó cụm từ

“This section will provide a brief overview of the main findings.”Phần này sẽ cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về các phát hiện chính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...