Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to provide a foundation for

/prəˈvaɪd ə faʊnˈdeɪʃən fɔr/

Nghĩa thường dùng

để đưa ra một cơ sở hoặc điểm khởi đầu cho một cái gì đó cụm từ

“This research will provide a foundation for future studies.”Nghiên cứu này sẽ cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...