to provide a foundation for
Nghĩa thường dùng
“This research will provide a foundation for future studies.”Nghiên cứu này sẽ cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“This research will provide a foundation for future studies.”Nghiên cứu này sẽ cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu trong tương lai.
Đang tải...