to provide a rationale for
Nghĩa thường dùng
“I will provide a rationale for my decision.”Tôi sẽ giải thích lý do cho quyết định của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I will provide a rationale for my decision.”Tôi sẽ giải thích lý do cho quyết định của mình.
Đang tải...