Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to put your best foot forward

/tə pʊt jʊr bɛst fʊt ˈfɔrwərd/

Nghĩa thường dùng

Thể hiện những phẩm chất hoặc nỗ lực tốt nhất của bạn. cụm từ

“In interviews, it's important to put your best foot forward.”Trong các buổi phỏng vấn, điều quan trọng là bạn phải thể hiện những gì tốt nhất của mình.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...