to set apart from
Nghĩa thường dùng
“His unique style sets him apart from other artists.”Phong cách độc đáo của anh ấy làm anh ấy nổi bật hơn so với các nghệ sĩ khác.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His unique style sets him apart from other artists.”Phong cách độc đáo của anh ấy làm anh ấy nổi bật hơn so với các nghệ sĩ khác.
Đang tải...