to shed some light on
Nghĩa thường dùng
“Let me shed some light on this issue.”Hãy để tôi làm sáng tỏ vấn đề này.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Let me shed some light on this issue.”Hãy để tôi làm sáng tỏ vấn đề này.
Đang tải...