to shine in one's field
Nghĩa thường dùng
“He shines in his field as a scientist.”Anh ấy nổi bật trong lĩnh vực của mình như một nhà khoa học.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He shines in his field as a scientist.”Anh ấy nổi bật trong lĩnh vực của mình như một nhà khoa học.
Đang tải...