to speak volumes about someone
Nghĩa thường dùng
“His actions speak volumes about his character.”Hành động của anh ấy tiết lộ nhiều về tính cách của anh.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His actions speak volumes about his character.”Hành động của anh ấy tiết lộ nhiều về tính cách của anh.
Đang tải...