Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

to specify details

/tə ˈspɛs.ɪ.faɪ ˈdiː.teɪlz/

Nghĩa thường dùng

xác định chi tiết cụm từ

“Please specify details in your report.”Xin hãy xác định chi tiết trong báo cáo của bạn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...