to strike gold
Nghĩa thường dùng
“They struck gold with their new app.”Họ đã tìm được thành công lớn với ứng dụng mới.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They struck gold with their new app.”Họ đã tìm được thành công lớn với ứng dụng mới.
Đang tải...