Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toad-eater

/'toud,i:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toad-eater

/'toud,i:tə/

danh từ

  • kẻ bợ đỡ
  • kẻ ăn bám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...