Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toad-eating

/'toud,i:tiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toad-eating

/'toud,i:tiɳ/

danh từ

  • sự bợ đỡ
  • sự ăn bám

tính từ

  • bợ đỡ
  • ăn bám
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...