Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toadflax

/'toudflæks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toadflax

/'toudflæks/

danh từ

  • (thực vật học) cây liễu ngư
Định nghĩa tiếng Anh

n. common European perennial having showy yellow and orange flowers; a naturalized weed in North America

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...