Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toadish

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toadish

//

* danh từ
  • (hiếm) thuộc cóc; giống cóc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Like a toad.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...