Từ điển Anh–Việt

111.803 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toadyism

/'toudiizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toadyism

/'toudiizm/

danh từ

  • thói bợ đỡ, thói xu nịnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. The practice of meanly fawning on another; base sycophancy; servile adulation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...