Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toasting-fork

/'toustiɳfɔ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toasting-fork

/'toustiɳfɔ:k/

danh từ

  • cái nĩa để nướng bánh-(đùa cợt) thanh kiếm ((cũng) toasting-iron)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...