Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tobacco-stopper

/tə'bækou,stɔpə/

danh từ

  • cái để nhồi thuốc (vào tẩu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...