Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toboggan-shoot

/tə'bɔgənslaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toboggan-shoot

/tə'bɔgənslaid/

-shoot)
/tə'bɔgənʃu:t/

danh từ

  • đường trượt (của xe trượt băng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...