Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toby

/'toubi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toby

/'toubi/

danh từ

  • bình đựng bia hình con lật đật
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drinking mug in the shape of a stout man wearing a three-cornered hat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...