tocher
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tocher
/'tɔkə/
danh từ
- (Ê-cốt) của hồi môn
Định nghĩa tiếng Anh
n. Dowry brought by a bride to her husband.
Từ điển Anh–Việt
112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Dowry brought by a bride to her husband.
Đang tải...