Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tocology

/tə'kɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) sản khoa, khoa đỡ đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of medicine dealing with childbirth and care of the mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...