Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tocology

/tə'kɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tocology

/tə'kɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) sản khoa, khoa đỡ đẻ
Định nghĩa tiếng Anh

n the branch of medicine dealing with childbirth and care of the mother

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...