Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

today, to-day

/tə'dei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

today, to-day

/tə'dei/

phó từ & danh từ

  • hôm nay
    • today,_to-day's newspaper: báo hôm nay
    • from today,_to-day: từ hôm nay, từ rày, từ nay
    • today,_to-day week: hôm nay tuần trước; hôm nay tuần sau
  • bây giờ, ngày nay, thời nay
    • the writers of today,_to-day: những nhà văn ngày nay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...