Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toddy

/'tɔdi/ phổ biến #26305
Biến thể từ toddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toddy

/'tɔdi/

danh từ

  • tôđi (rượu mạnh hoà đường và nước nóng)
Định nghĩa tiếng Anh

n a mixed drink made of liquor and water with sugar and spices and served hot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...