toddy
/'tɔdi/ phổ biến #26305
Biến thể từ
toddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toddy
/'tɔdi/
danh từ
- tôđi (rượu mạnh hoà đường và nước nóng)
Định nghĩa tiếng Anh
n a mixed drink made of liquor and water with sugar and spices and served hot