toe-dance
/'tәjdɑ:ns;-dæns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toe-dance
//
* danh từ- điệu múa trên đầu ngón chân, động tác múa trên đầu ngón chân
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...