Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toe-hold

/'touhould/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toe-hold

/'touhould/

danh từ

  • chỗ để bám đầu ngón chân (khi trèo...)
  • phương tiện vượt qua chướng ngại
  • thế lợi
  • (thể dục,thể thao) miếng vặn chân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...