Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

toeless

//

* tính từ
  • cụt (không có) ngón chân
  • hở (không bịt) mũi (giày)
    • toeless shoes:giày hở mũi; giép
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a toe or toes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...