Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toeless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toeless

//

* tính từ
  • cụt (không có) ngón chân
  • hở (không bịt) mũi (giày)
    • toeless shoes:giày hở mũi; giép
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking a toe or toes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...