toewl-rail
/'tauəlreil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
toewl-rail
/'tauəlreil/
danh từ
- giá xoay (bằng kim loại) để khăn tắm
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...