Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

toffee-apple

/'tɒfi:'æpl/
Biến thể từ toffee-apples số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

toffee-apple

//

* danh từ
  • táo được bọc một lớp kẹo bơ mỏng và gắn trên đầu chiếc que
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...