Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19454

togetherness

//

* danh từ
  • cảm giác về sự thống nhất, cảm giác về tình yêu, cảm giác về tình bạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. affectionate closeness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...